Hình ảnh phòng thí nghiệm kiểm nghiệm sữa đặc, đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm cho người tiêu dùng.

Giới thiệu chung về kiểm nghiệm sữa đặc

Sữa đặc, hay sữa đặc có đường, là một sản phẩm sữa phổ biến, được tạo ra bằng cách loại bỏ phần lớn lượng nước khỏi sữa tươi và thêm đường. Quá trình này không chỉ giúp bảo quản sản phẩm lâu hơn mà còn mang lại hương vị ngọt đậm đặc trưng. Sữa đặc được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, làm nguyên liệu cho các món ăn, thức uống, và là nguồn dinh dưỡng cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, giống như bất kỳ sản phẩm thực phẩm nào khác, sữa đặc tiềm ẩn các nguy cơ về an toàn nếu không được kiểm soát chất lượng chặt chẽ trong suốt chuỗi sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào (sữa tươi, đường) cho đến quy trình chế biến, đóng gói và bảo quản.

Kiểm nghiệm sữa đặc là gì?

Kiểm Nghiệm Sữa đặc là quá trình sử dụng các phương pháp phân tích khoa học và kỹ thuật để đánh giá các đặc tính vật lý, hóa học, vi sinh vật, và đôi khi là cảm quan của sản phẩm sữa đặc. Mục đích chính của kiểm nghiệm là xác định xem sản phẩm có đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, an toàn do pháp luật quy định, nhà sản xuất công bố hay không, cũng như đánh giá sự phù hợp với mục đích sử dụng.

Quá trình kiểm nghiệm bao gồm việc lấy mẫu đại diện, chuẩn bị mẫu, thực hiện các phép thử trong phòng thí nghiệm theo các tiêu chuẩn đã được công nhận, và phân tích kết quả để đưa ra kết luận về chất lượng và độ an toàn của lô hàng sữa đặc được kiểm tra.

Vì sao cần kiểm nghiệm sữa đặc?

Kiểm nghiệm sữa đặc là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng thực phẩm an toàn và chất lượng. Có nhiều lý do quan trọng khiến việc kiểm nghiệm này trở nên bắt buộc và cần thiết:

  • Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng: Nguy cơ vi sinh vật gây bệnh (như Salmonella, E. coli, Staphylococcus aureus) hoặc tồn dư hóa chất độc hại (kim loại nặng, kháng sinh) trong sữa đặc có thể gây ngộ độc hoặc các vấn đề sức khỏe lâu dài cho người sử dụng, đặc biệt là trẻ em, người già và những người có hệ miễn dịch kém. Kiểm nghiệm giúp phát hiện và ngăn chặn các sản phẩm không an toàn đến tay người tiêu dùng.
  • Tuân thủ quy định pháp luật: Tại Việt Nam, các sản phẩm thực phẩm, bao gồm sữa đặc, đều phải tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm của Bộ Y tế (như các Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia – QCVN). Kiểm nghiệm là bằng chứng pháp lý để doanh nghiệp chứng minh sản phẩm của mình đáp ứng các yêu cầu này trước khi đưa ra thị trường, phục vụ cho công bố sản phẩm và hậu kiểm.
  • Xuất khẩu và tiếp cận thị trường: Đối với các doanh nghiệp có định hướng xuất khẩu, kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn quốc tế (như Codex Alimentarius) hoặc tiêu chuẩn riêng của nước nhập khẩu là yêu cầu bắt buộc. Kết quả kiểm nghiệm uy tín giúp sản phẩm sữa đặc Việt Nam dễ dàng thâm nhập và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
  • Kiểm soát chất lượng nội bộ và nâng cao uy tín thương hiệu: Kiểm nghiệm định kỳ giúp nhà sản xuất theo dõi và kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào, tối ưu hóa quy trình sản xuất và phát hiện sớm các vấn đề có thể xảy ra. Sản phẩm chất lượng ổn định, an toàn sẽ xây dựng niềm tin và nâng cao uy tín cho thương hiệu trên thị trường.

Tầm quan trọng của kiểm nghiệm sữa đặc

Kiểm nghiệm sữa đặc không chỉ là một thủ tục hành chính hay kỹ thuật đơn thuần, mà còn mang ý nghĩa chiến lược đối với doanh nghiệp và cộng đồng.

Đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng

Đây là mục đích quan trọng nhất của kiểm nghiệm thực phẩm. Sữa đặc, với hàm lượng dinh dưỡng cao và độ ẩm nhất định (dù đã giảm), vẫn là môi trường thuận lợi cho sự phát triển của một số vi sinh vật nếu không được xử lý và bảo quản đúng cách. Bên cạnh đó, nguyên liệu sữa tươi có thể chứa dư lượng kháng sinh từ việc điều trị bệnh cho bò, hoặc nhiễm kim loại nặng từ môi trường, nguồn nước. Đường sử dụng cũng cần đảm bảo độ tinh khiết và không chứa tạp chất độc hại. Kiểm nghiệm giúp rà soát các nguy cơ này, đảm bảo mỗi lon sữa đặc đến tay người tiêu dùng đều an toàn.

Tuân thủ quy định pháp luật và nâng cao uy tín

Luật An toàn thực phẩm của Việt Nam quy định rõ trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm trong việc đảm bảo an toàn sản phẩm. Việc thực hiện kiểm nghiệm định kỳ và công bố hợp quy/hợp chuẩn dựa trên kết quả kiểm nghiệm là yêu cầu bắt buộc. Tuân thủ các quy định này không chỉ tránh được các rủi ro pháp lý (phạt tiền, thu hồi sản phẩm) mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với cộng đồng, từ đó nâng cao uy tín trên thị trường.

Nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh

Kiểm nghiệm không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo an toàn. Các chỉ tiêu lý hóa giúp đánh giá hàm lượng dinh dưỡng (đạm, béo, đường), độ đặc, độ sánh, màu sắc, mùi vị… Việc kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu này giúp nhà sản xuất duy trì sự ổn định về chất lượng sản phẩm giữa các lô, đáp ứng đúng công bố trên bao bì và kỳ vọng của khách hàng. Sản phẩm chất lượng cao, đồng nhất, kèm theo chứng nhận kiểm nghiệm từ đơn vị uy tín sẽ tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt so với các sản phẩm cùng loại trên thị trường.

Hình ảnh phòng thí nghiệm kiểm nghiệm sữa đặc, đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm cho người tiêu dùng.Hình ảnh phòng thí nghiệm kiểm nghiệm sữa đặc, đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm cho người tiêu dùng.

Các chỉ tiêu cần kiểm nghiệm đối với sữa đặc

Để đánh giá toàn diện chất lượng và an toàn của sữa đặc, cần thực hiện kiểm nghiệm nhiều nhóm chỉ tiêu khác nhau theo các tiêu chuẩn quy định.

Chỉ tiêu lý hóa

Các chỉ tiêu lý hóa phản ánh thành phần dinh dưỡng, đặc tính vật lý và độ tinh khiết của sản phẩm:

  • Hàm lượng chất khô (Total Solids): Tổng lượng vật chất còn lại sau khi loại bỏ nước. Chỉ tiêu này phản ánh độ đặc của sữa đặc và là cơ sở tính toán các thành phần khác.
  • Hàm lượng chất béo (Fat content): Thành phần dinh dưỡng quan trọng, ảnh hưởng đến hương vị và giá trị năng lượng.
  • Hàm lượng protein (Protein content): Phản ánh giá trị dinh dưỡng, quan trọng cho sự phát triển cơ thể.
  • Hàm lượng đường tổng (Total sugar) / Hàm lượng Sucrose: Sữa đặc có đường chứa một lượng lớn đường được thêm vào. Kiểm soát hàm lượng này giúp đảm bảo độ ngọt đúng công bố và ảnh hưởng đến độ bền, khả năng kết tinh của sản phẩm.
  • Hàm lượng tro (Ash content): Tổng lượng khoáng chất có trong sản phẩm.
  • Độ axit (Acidity): Đo bằng pH hoặc độ Torner. Phản ánh tình trạng lên men hoặc sự có mặt của axit lactic, ảnh hưởng đến độ bền và hương vị.
  • Màu sắc, mùi vị: Các chỉ tiêu cảm quan quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự chấp nhận của người tiêu dùng.

Chỉ tiêu vi sinh vật

Các chỉ tiêu vi sinh đánh giá mức độ vệ sinh trong quá trình sản xuất và khả năng gây bệnh tiềm ẩn:

  • Tổng số vi khuẩn hiếu khí (Total Viable Count – TVC): Chỉ tiêu tổng thể về mức độ nhiễm vi sinh vật. Số lượng cao có thể cho thấy điều kiện vệ sinh kém trong quá trình sản xuất hoặc bảo quản.
  • Coliforms, E.coli: Các nhóm vi khuẩn chỉ thị vệ sinh. Sự có mặt của E.coli (đặc biệt là E.coli gây bệnh) cho thấy khả năng nhiễm phân hoặc ô nhiễm nghiêm trọng.
  • Staphylococcus aureus: Vi khuẩn có thể sinh độc tố gây ngộ độc thực phẩm.
  • Salmonella: Vi khuẩn gây bệnh đường ruột nguy hiểm. Sự có mặt của Salmonella là không được phép trong thực phẩm.
  • Nấm men, nấm mốc (Yeast and molds): Có thể gây hư hỏng sản phẩm (lên men, mốc) làm thay đổi mùi vị, màu sắc và tiềm ẩn sản sinh độc tố nấm mốc.

Chỉ tiêu kim loại nặng và dư lượng (nếu có)

Các chỉ tiêu này đánh giá nguy cơ ô nhiễm hóa học từ nguyên liệu hoặc môi trường sản xuất:

  • Kim loại nặng: Chì (Pb), Cadmi (Cd), Thủy ngân (Hg), Arsen (As). Các kim loại này độc hại đối với sức khỏe con người, có thể tích lũy trong cơ thể.
  • Dư lượng kháng sinh: Nếu sữa tươi nguyên liệu không được kiểm soát chặt chẽ, có thể tồn dư kháng sinh từ việc điều trị cho bò sữa. Một số kháng sinh thường kiểm tra bao gồm Tetracyclines, Sulfonamides…
  • Melamine: Mặc dù sự cố Melamine đã xảy ra từ lâu, chỉ tiêu này vẫn có thể được yêu cầu kiểm tra trong một số trường hợp hoặc tại một số thị trường xuất khẩu đặc biệt, vì đây là một chất độc hại bị cấm sử dụng trong thực phẩm.

Minh họa các chỉ tiêu kiểm nghiệm sữa đặc, bao gồm phân tích vi sinh và lý hóa tại phòng thí nghiệm chuyên nghiệp.Minh họa các chỉ tiêu kiểm nghiệm sữa đặc, bao gồm phân tích vi sinh và lý hóa tại phòng thí nghiệm chuyên nghiệp.

Tiêu chuẩn và quy định pháp lý áp dụng

Việc kiểm nghiệm sữa đặc cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định hiện hành để đảm bảo tính pháp lý và độ tin cậy của kết quả. Tại Việt Nam, các tiêu chuẩn chính bao gồm:

  • QCVN 5-1:2010/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với các sản phẩm sữa dạng lỏng, sữa lên men và sữa đặc có đường. Quy chuẩn này quy định các yêu cầu về an toàn thực phẩm, bao gồm các chỉ tiêu lý hóa và vi sinh vật đối với sữa đặc có đường.
  • Các TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam) liên quan: Các TCVN về phương pháp lấy mẫu, chuẩn bị mẫu, và các phương pháp phân tích cụ thể cho từng chỉ tiêu (ví dụ: TCVN về xác định hàm lượng béo, protein, tổng số vi sinh vật hiếu khí, Coliforms…).
  • Nghị định 15/2018/NĐ-CP (và các sửa đổi, bổ sung): Quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm, bao gồm quy định về công bố sản phẩm, kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm…
  • Các tiêu chuẩn quốc tế: Codex Alimentarius (ví dụ: Codex STAN 282-1971 for Sweetened Condensed Milks), ISO (ví dụ: ISO series for milk and milk products analysis) thường được áp dụng cho mục đích xuất khẩu hoặc khi doanh nghiệp muốn áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng cao.

Các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh sữa đặc cần nắm vững và áp dụng các quy định này. Thông tin chi tiết về các Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về An toàn thực phẩm có thể được tìm thấy trên các trang web chính thức của cơ quan quản lý nhà nước.

Bạn có thể tham khảo Danh mục Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về An toàn thực phẩm trên Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế.

Quy trình kiểm nghiệm sữa đặc tại phòng thí nghiệm

Một quy trình kiểm nghiệm khoa học và chuyên nghiệp tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn là yếu tố quyết định đến độ chính xác và tin cậy của kết quả. Quy trình thông thường bao gồm các bước sau:

Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn

Khách hàng liên hệ với phòng thí nghiệm để trình bày nhu cầu kiểm nghiệm (kiểm tra chỉ tiêu gì, theo tiêu chuẩn nào, mục đích kiểm nghiệm…). Đội ngũ chuyên gia của phòng thí nghiệm sẽ tư vấn về các chỉ tiêu cần thiết dựa trên loại sản phẩm (sữa đặc có đường), mục đích (công bố, xuất khẩu, kiểm tra nội bộ), và các quy định pháp luật hiện hành.

Lấy mẫu và vận chuyển đúng cách

Việc lấy mẫu phải đảm bảo tính đại diện cho lô hàng cần kiểm tra và tuân thủ các tiêu chuẩn về lấy mẫu (ví dụ: TCVN 6404:1998 về Sữa và sản phẩm sữa – Lấy mẫu). Mẫu cần được lấy trong điều kiện vệ sinh, sử dụng dụng cụ sạch, tiệt trùng (đặc biệt với mẫu vi sinh), và đóng gói cẩn thận để tránh nhiễm bẩn hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Mẫu cần được bảo quản và vận chuyển ở nhiệt độ phù hợp (thường là giữ lạnh) để duy trì trạng thái ban đầu trước khi phân tích.

Phân tích mẫu tại phòng thí nghiệm hiện đại

Tại phòng thí nghiệm, mẫu được tiếp nhận, đăng ký và mã hóa để đảm bảo bảo mật thông tin khách hàng. Các kỹ thuật viên sẽ tiến hành chuẩn bị mẫu và thực hiện các phép thử theo đúng quy trình chuẩn (SOP – Standard Operating Procedure) dựa trên các tiêu chuẩn đã thống nhất (TCVN, ISO, APHA…). Phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025 sẽ sử dụng thiết bị hiện đại, được hiệu chuẩn định kỳ, và có đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản để đảm bảo kết quả phân tích chính xác.

Báo cáo kết quả và cấp chứng nhận

Sau khi hoàn thành các phép thử, các kết quả thô sẽ được kiểm tra, đối chiếu với các giới hạn quy định trong tiêu chuẩn áp dụng. Cán bộ kỹ thuật và quản lý chất lượng sẽ thẩm định kết quả. Báo cáo kết quả kiểm nghiệm chính thức sẽ được lập, ghi rõ các thông tin về mẫu, phương pháp thử, tiêu chuẩn áp dụng và kết quả đo được. Nếu khách hàng có yêu cầu hoặc kết quả đáp ứng tiêu chuẩn, phòng thí nghiệm có thể cấp Giấy chứng nhận kiểm nghiệm.

Thời gian và chi phí kiểm nghiệm sữa đặc (Ước lượng)

Thời gian và chi phí kiểm nghiệm sữa đặc phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Số lượng và loại chỉ tiêu: Các chỉ tiêu vi sinh thường mất nhiều thời gian hơn (vài ngày) do cần thời gian nuôi cấy vi khuẩn. Các chỉ tiêu hóa lý thường nhanh hơn. Kiểm nghiệm các chỉ tiêu kim loại nặng hoặc dư lượng phức tạp cũng cần thời gian và hóa chất đặc thù.
  • Phương pháp kiểm nghiệm: Một số phương pháp nhanh nhưng độ chính xác thấp hơn, ngược lại, các phương pháp chuẩn (đặc biệt là phương pháp tham chiếu) cho độ chính xác cao nhưng có thể tốn thời gian và chi phí hơn.
  • Số lượng mẫu: Kiểm nghiệm số lượng mẫu lớn có thể có chính sách giá ưu đãi.
  • Đơn vị kiểm nghiệm: Mỗi phòng thí nghiệm có biểu phí và thời gian trả kết quả khác nhau tùy thuộc vào năng lực, trang thiết bị và lượng công việc.

Thông thường, thời gian kiểm nghiệm cơ bản cho sữa đặc có thể dao động từ 3-7 ngày làm việc. Chi phí kiểm nghiệm là tổng chi phí của từng chỉ tiêu yêu cầu phân tích, cộng thêm chi phí lấy mẫu, vận chuyển (nếu có). Doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với phòng thí nghiệm để nhận báo giá chi tiết và thời gian cụ thể cho bộ chỉ tiêu mong muốn.

Ai nên thực hiện kiểm nghiệm sữa đặc?

Kiểm nghiệm sữa đặc là trách nhiệm và lợi ích của nhiều đối tượng trong chuỗi cung ứng:

  • Cơ sở sản xuất sữa đặc: Bắt buộc phải thực hiện kiểm nghiệm định kỳ để công bố sản phẩm, kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào, kiểm tra sản phẩm cuối cùng trước khi xuất xưởng và phục vụ hoạt động quản lý chất lượng nội bộ (HACCP, ISO 22000…).
  • Nhà phân phối, đại lý sữa đặc: Nên yêu cầu nhà sản xuất cung cấp đầy đủ kết quả kiểm nghiệm chứng minh sự an toàn và chất lượng của sản phẩm mình phân phối, hoặc có thể chủ động kiểm tra ngẫu nhiên để đảm bảo uy tín.
  • Đơn vị nhập khẩu, xuất khẩu sữa đặc: Bắt buộc phải kiểm nghiệm theo quy định của nước nhập khẩu/xuất khẩu hoặc theo hợp đồng thương mại.
  • Cá nhân kinh doanh sữa đặc nhỏ lẻ: Mặc dù quy mô nhỏ, việc kiểm nghiệm để công bố chất lượng (nếu sản xuất) hoặc kiểm tra nguồn hàng (nếu kinh doanh lại) là cần thiết để tuân thủ pháp luật và bảo vệ người tiêu dùng.
  • Cơ quan quản lý nhà nước: Thực hiện kiểm tra, thanh tra định kỳ hoặc đột xuất tại các cơ sở sản xuất, kinh doanh sữa đặc để kiểm soát an toàn thực phẩm trên thị trường.

Newcenlab – Trung tâm kiểm nghiệm sữa đặc uy tín hàng đầu

Khi tìm kiếm một đối tác kiểm nghiệm sữa đặc đáng tin cậy, Newcenlab là một lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp tại Việt Nam.

Về Newcenlab

Newcenlab, tên đầy đủ là Công ty CP Dịch vụ Khoa học Công nghệ Thế Kỷ Mới, là một trung tâm kiểm nghiệm độc lập, chuyên nghiệp, hoạt động trong lĩnh vực phân tích, kiểm nghiệm thực phẩm, môi trường, nông sản, dược phẩm, mỹ phẩm… Với nhiều năm kinh nghiệm và đầu tư vào công nghệ, Newcenlab đã khẳng định vị thế là một trong những đơn vị kiểm nghiệm uy tín tại Việt Nam.

Năng lực và kinh nghiệm

Newcenlab tự hào là trung tâm kiểm nghiệm thực phẩm đạt chuẩn ISO/IEC 17025, tiêu chuẩn quốc tế về năng lực của phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn. Chứng nhận này là minh chứng rõ ràng nhất cho năng lực kỹ thuật, hệ thống quản lý chất lượng và khả năng cung cấp kết quả kiểm nghiệm chính xác, tin cậy.

Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản trong và ngoài nước, cùng hệ thống trang thiết bị phân tích hiện đại, Newcenlab có khả năng thực hiện kiểm nghiệm đa dạng các chỉ tiêu đối với sữa đặc, từ các chỉ tiêu hóa lý cơ bản đến các chỉ tiêu vi sinh vật phức tạp, kim loại nặng, dư lượng… theo các tiêu chuẩn TCVN, QCVN, ISO, Codex, hoặc theo yêu cầu riêng của khách hàng.

Newcenlab đã và đang cung cấp dịch vụ kiểm nghiệm cho hàng nghìn doanh nghiệp trên toàn quốc, bao gồm cả các doanh nghiệp lớn trong ngành thực phẩm, giúp họ đảm bảo chất lượng sản phẩm, tuân thủ quy định và nâng cao uy tín thương hiệu.

Cam kết dịch vụ

Newcenlab cam kết mang đến dịch vụ kiểm nghiệm:

  • Nhanh chóng: Tối ưu hóa quy trình làm việc để trả kết quả trong thời gian sớm nhất, hỗ trợ kịp thời cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Chính xác: Áp dụng các phương pháp thử nghiệm chuẩn, sử dụng thiết bị hiện đại và hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ chặt chẽ theo ISO/IEC 17025 để đảm bảo độ chính xác cao nhất của kết quả.
  • Minh bạch: Cung cấp đầy đủ thông tin về quy trình, phương pháp, tiêu chuẩn áp dụng và giải thích rõ ràng về kết quả kiểm nghiệm cho khách hàng. Biểu phí được niêm yết rõ ràng, không có chi phí ẩn.

Lựa chọn Newcenlab, doanh nghiệp không chỉ có được kết quả kiểm nghiệm tin cậy mà còn có một đối tác tư vấn chuyên nghiệp về các vấn đề liên quan đến chất lượng và an toàn thực phẩm.

Thông tin liên hệ Newcenlab

CÔNG TY CP DỊCH VỤ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THẾ KỶ MỚI (NEWCENLAB)
Trụ sở: 275 Quốc lộ 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP. HCM
Hotline: 076 98 98 139 – 0908 867 287
Email: info@newcenlab.com

Kết luận

Kiểm nghiệm sữa đặc là một bước không thể thiếu để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, tuân thủ các quy định pháp luật, và nâng cao uy tín cũng như khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Việc lựa chọn một trung tâm kiểm nghiệm uy tín, có đầy đủ năng lực và kinh nghiệm như NewcenLab đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại kết quả chính xác và đáng tin cậy. Đầu tư vào kiểm nghiệm chất lượng sữa đặc là đầu tư vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và sức khỏe cộng đồng.

Để lại một bình luận

Your email address will not be published.

You may use these <abbr title="HyperText Markup Language">HTML</abbr> tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>

*